chứng tri

chứng tri

Trời chứng tri cho lời hứa của họ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm chứng cho việc biết sự thật: "chứng tri" chỉ hành động xác nhận hoặc làm nhân chứng cho một sự việc, thường mang tính trang trọng hoặc tâm linh. Từ này mang sắc thái cổ xưa, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Chứng kiến ghi nhận: "chứng tri" nhấn mạnh việc mặt để chứng kiến một sự kiện, sự việc, từ đó biết sự thật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • trời chứng tri cho lòng thành của con. (Trời làm chứng cho tấm lòng chân thật của tôi.)
    • Người xưa thường nói " thần linh chứng tri" để khẳng định lời thề. (Người xưa dùng câu này để nhấn mạnh sự thật trước thần linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chứng tri" trong văn cảnh trang trọng: thường xuất hiện trong các lời thề, lời hứa hoặc văn bản pháp lý cổ.
    • Tôi xin lấy danh dự chứng tri cho lời nói của mình. (Tôi dùng danh dự để làm chứng cho lời nói.)
  • "chứng tri" trong tín ngưỡng: dùng để cầu xin thần linh, trời đất làm chứng.
    • trời đất chứng tri, tôi chưa từng làm điều sai trái. (Trời đất làm chứng, tôi không phạm lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chứng (động từ): làm bằng chứng, xác nhận.
    • Anh ấy chứng minh được lý thuyết của mình. (Anh ấy đưa ra bằng chứng cho lý thuyết.)
  • Tri (động từ, cổ): biết, hiểu.
    • Tri kỷ người hiểu mình. (Người bạn thân hiểu tâm tư mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chứng kiến: trực tiếp nhìn thấy sự việc xảy ra.
  • Làm chứng: xác nhận sự thật trước người khác.
  • Xác nhận: khẳng định điều đúng.
Thành ngữ liên quan
  • trời chứng tri: câu nói cổ, dùng để khẳng định sự thật với niềm tin vào thế lực siêu nhiên.
    • Anh ấy thề rằng trời chứng tri cho lời nói của mình. (Anh ấy thề với trời rằng mình nói thật.)